Tiêu chuẩn bao gồm gì
ISO/IEC 24778 quy định mã Aztec: ô định vị hình tâm bia ở giữa, các dấu định hướng, lưới tham chiếu, các lớp dữ liệu xoắn ra ngoài, và sửa lỗi Reed–Solomon. Nó cũng gồm thuật toán giải mã tham chiếu.
Mã Aztec được Andrew Longacre Jr. phát minh tại Welch Allyn vào giữa thập niên 1990 và được công bố như một đặc tả AIM trước khi trở thành tiêu chuẩn ISO năm 2008. Ấn bản thứ hai được công bố năm 2024.
Kích thước và dung lượng
Mã Aztec có dạng gọn với 1 đến 4 lớp và dạng đầy đủ với 1 đến 32 lớp. Ký hiệu gọn nhỏ nhất là 15 × 15 mô-đun và ký hiệu đầy đủ lớn nhất là 151 × 151 mô-đun.
Ký hiệu lớn nhất chứa tối đa 3.832 chữ số, 3.067 ký tự chữ cái hoặc 1.914 byte. Tỷ lệ sửa lỗi do bộ mã hóa chọn, với khoảng 23 phần trăm thường được khuyến nghị làm mặc định.
- Dạng gọn: 1–4 lớp, 15 × 15 đến 27 × 27 mô-đun
- Dạng đầy đủ: 1–32 lớp, 19 × 19 đến 151 × 151 mô-đun
- Dung lượng lớn nhất: 3.832 chữ số hoặc 1.914 byte
- Không cần vùng trống
Được dùng ở đâu
Vì ô định vị nằm ở giữa, mã Aztec không cần vùng trống và có thể in sát mép nhãn hoặc hiển thị toàn màn hình trên điện thoại. Nó phổ biến trên vé giao thông, gồm nhiều vé đường sắt và thẻ lên máy bay điện tử.